Mô tả
Thông tin sản phẩm |
||
Tên khác | Toluol, Methylbenzene | |
Mã hàng | 108325 | |
Mã CAS | 108-88-3 | |
Công thức | C₆H₅CH₃ | |
Khối lượng phân tử | 92.14 g/mol | |
Ứng dụng | Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu |
Thông tin sản phẩm |
||
Tên khác | Toluol, Methylbenzene | |
Mã hàng | 108325 | |
Mã CAS | 108-88-3 | |
Công thức | C₆H₅CH₃ | |
Khối lượng phân tử | 92.14 g/mol | |
Ứng dụng | Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu |
Hóa chất phòng thí nghiệm
m-Endo Broth, PK/20 2-mL PourRite Glass Ampules – 2373520 – Hach
Hóa chất phòng thí nghiệm
Hóa chất phòng thí nghiệm
Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 9.18 Chai 500mL HI7009L và Chai 1 Lít HI7009/1L
Hóa chất phòng thí nghiệm
HÓA CHẤT NGÀNH THỰC PHẨM
Hóa chất phòng thí nghiệm
Dung Dịch Hiệu Chuẩn Độ Dẫn (EC) Hanna HI7039L (5000 µS/cm,500mL)
Hóa chất phòng thí nghiệm
Hóa chất phòng thí nghiệm