Mô tả
Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | Ethanoic acid | |
| Mã hàng | 100063 | |
| Mã CAS | 64-19-7 | |
| Công thức | CH₃COOH | |
| Khối lượng phân tử | 60.05 g/mol | |
| Ứng dụng | Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu | |
Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | Ethanoic acid | |
| Mã hàng | 100063 | |
| Mã CAS | 64-19-7 | |
| Công thức | CH₃COOH | |
| Khối lượng phân tử | 60.05 g/mol | |
| Ứng dụng | Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu | |
Hóa chất phòng thí nghiệm
Hóa chất phòng thí nghiệm
Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 9.18 Chai 500mL HI7009L và Chai 1 Lít HI7009/1L
Hóa chất phòng thí nghiệm
Hóa chất phòng thí nghiệm
Hóa chất phòng thí nghiệm
Hóa chất phòng thí nghiệm
m-Endo Broth, PK/20 2-mL PourRite Glass Ampules – 2373520 – Hach
Hóa chất phòng thí nghiệm
Dung dịch Citric Acid F Reagent Solution for 10ml sample – HACH
Hóa chất phòng thí nghiệm
